進襲
tiến tập
Hán Việt: tiến tập · Pinyin: jìn xí
Tổng quan
đột kích | tiến hành một cuộc đột kích | xâm lược
Nghĩa
Việt
- Cihui đột kích | tiến hành một cuộc đột kích | xâm lược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 進軍突襲。如:「依照情報顯示,敵軍將於今晚進襲我國邊境。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进攻袭击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进攻袭击。
Eng
- CC-CEDICT raid|to carry out a raid|to invade
- Cihui raid; to carry out a raid; to invade