進規
tiến quy
Hán Việt: tiến quy · Pinyin: jìn guī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进谏规劝; 谓进军并有所图谋; 指作文﹑绘画﹑下棋等事的布局规划。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进谏规劝。 2.谓进军并有所图谋。 3.指作文﹑绘画﹑下棋等事的布局规划。
Hán Việt: tiến quy · Pinyin: jìn guī