進讓 jìn ràng · tiến nhượng Hán Việt: tiến nhượng · Pinyin: jìn ràng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 讓 (nhượng)Pinyinjìn ràngHán Việttiến nhượngCấu tạo進 + 讓 · tiến + nhượng nghĩa thành phần: tiến + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"进攘"。进取与谦让; 谓向上表示谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进攘"。进取与谦让。 2.谓向上表示谦让。