進議 jìn yì · tiến nghị Hán Việt: tiến nghị · Pinyin: jìn yì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 議 (nghị)Pinyinjìn yìHán Việttiến nghịCấu tạo進 + 議 · tiến + nghị nghĩa thành phần: tiến + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓向皇帝进呈议论得失的奏表。Tân Hoa Tự Điển 1.谓向皇帝进呈议论得失的奏表。