進講

jìn jiǎng tiến giảng

Hán Việt: tiến giảng · Pinyin: jìn jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为帝王讲解诗书文史等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为帝王讲解诗书文史等。