進謀

jìn móu tiến mưu

Hán Việt: tiến mưu · Pinyin: jìn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献谋略。