進諫
tiến gián
Hán Việt: tiến gián · Pinyin: jìn jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向君主或尊长直言规劝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向君主或尊长直言规劝。
Eng
- Cihui 進諫 jìnjiàn v. remonstrate with a monarch
Hán Việt: tiến gián · Pinyin: jìn jiàn