進讒

jìn chán tiến sàm

Hán Việt: tiến sàm · Pinyin: jìn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (sàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉在上级或长辈面前说人坏话乘机~。