進謝

jìn xiè tiến tạ

Hán Việt: tiến tạ · Pinyin: jìn xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进谒致谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进谒致谢。