進讞 jìn yàn · tiến nghiện Hán Việt: tiến nghiện · Pinyin: jìn yàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 讞 (nghiện)Pinyinjìn yànHán Việttiến nghiệnCấu tạo進 + 讞 · tiến + nghiện nghĩa thành phần: tiến + nghiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向皇帝进呈审狱判状。Tân Hoa Tự Điển 1.向皇帝进呈审狱判状。