進賊 tiến tặc Hán Việt: tiến tặc Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 賊 (tặc)Hán Việttiến tặcCấu tạo進 + 賊 · tiến + tặc nghĩa thành phần: tiến + tặc Nghĩa EngCihui 進賊 ìnzéi v.o. be burglarized (of a house/etc.)