進贈

jìn zèng tiến tặng

Hán Việt: tiến tặng · Pinyin: jìn zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官吏死后加赠官爵名号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏死后加赠官爵名号。