進趨

jìn qū tiến xu

Hán Việt: tiến xu · Pinyin: jìn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"进趣"。亦作"进趍"; 举动;行动; 努力向上;立志有所作为; 追求;求取; 进攻;攻取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进趣"。亦作"进趍"。 2.举动;行动。 3.努力向上;立志有所作为。 4.追求;求取。 5.进攻;攻取。