進路
tiến lộ
Hán Việt: tiến lộ · Pinyin: jìn lù
Tổng quan
cách tiến hành | tiếp cận (một nhiệm vụ, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui cách tiến hành | tiếp cận (một nhiệm vụ, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向前进的道路。
Eng
- CC-CEDICT way of proceeding|approach (to a task etc)
- Cihui way of proceeding; approach (to a task etc)
ja
- JMdict route|course|path|one's future course (e.g. after graduating high school)