進蹈

jìn dǎo tiến đạo

Hán Việt: tiến đạo · Pinyin: jìn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代朝贺皇帝时的一种礼仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代朝贺皇帝时的一种礼仪。