進躡 jìn niè · tiến niếp Hán Việt: tiến niếp · Pinyin: jìn niè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 躡 (niếp)Pinyinjìn nièHán Việttiến niếpCấu tạo進 + 躡 · tiến + niếp nghĩa thành phần: tiến + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言追踪进击。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言追踪进击。