進轉

jìn zhuǎn tiến chuyển

Hán Việt: tiến chuyển · Pinyin: jìn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前进与转折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前进与转折。