進達 jìn dá · tiến đạt Hán Việt: tiến đạt · Pinyin: jìn dá Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 達 (đạt)Pinyinjìn dáHán Việttiến đạtCấu tạo進 + 達 · tiến + đạt nghĩa thành phần: tiến + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓进荐仕宦; 进抵;达到。Tân Hoa Tự Điển 1.谓进荐仕宦。 2.进抵;达到。