進近 jìn jìn · tiến cận Hán Việt: tiến cận · Pinyin: jìn jìn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 近 (cận)Pinyinjìn jìnHán Việttiến cậnCấu tạo進 + 近 · tiến + cận nghĩa thành phần: tiến + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提拔亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.提拔亲近。