進進出出

jìn jìn chū chū tiến tiến xuất xuất

Hán Việt: tiến tiến xuất xuất · Pinyin: jìn jìn chū chū

Tổng quan

tiến tiến xuất xuất

Cấu tạo: (tiến) + (tiến) + (xuất) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến tiến xuất xuất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走进走出,穿进穿出。

Eng

  • Cihui 進進出出 ìnjìnchūchū r.f. shuttle in and out