進造

jìn zào tiến tạo

Hán Việt: tiến tạo · Pinyin: jìn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前往;造访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前往;造访。