進道 jìn dào · tiến đạo Hán Việt: tiến đạo · Pinyin: jìn dào Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 道 (đạo)Pinyinjìn dàoHán Việttiến đạoCấu tạo進 + 道 · tiến + đạo nghĩa thành phần: tiến + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前进的道路; 上路出发; 进修道业。Tân Hoa Tự Điển 1.前进的道路。 2.上路出发。 3.进修道业。