進酒
tiến tửu
Hán Việt: tiến tửu · Pinyin: jìn jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斟酒劝饮; 饮酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斟酒劝饮。 2.饮酒。
Eng
- Cihui 進酒 jìnjiǔ v.o. urge alcohol on a guest
Hán Việt: tiến tửu · Pinyin: jìn jiǔ