進難

jìn nán tiến nan

Hán Việt: tiến nan · Pinyin: jìn nán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提出诘问辩驳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提出诘问辩驳。