進項
tiến hạng
Hán Việt: tiến hạng · Pinyin: jìn xiang
Tổng quan
thu nhập | khoản thu | doanh thu
Nghĩa
Việt
- Cihui thu nhập | khoản thu | doanh thu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收入的款項。《文明小史》第四四回:「一來失去的股本,我都可以收回,二來我又有另外二萬的進項。」也作「進款」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收入的钱农民的~普遍有了增加。
Eng
- CC-CEDICT income; receipts; earnings; revenue
- Cihui income; receipts; earnings; revenue