進饋 jìn kuì · tiến quỹ Hán Việt: tiến quỹ · Pinyin: jìn kuì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 饋 (quỹ)Pinyinjìn kuìHán Việttiến quỹCấu tạo進 + 饋 · tiến + quỹ nghĩa thành phần: tiến + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时进献供品; 馈赠食品。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时进献供品。 2.馈赠食品。