進馬

jìn mǎ tiến mã

Hán Việt: tiến mã · Pinyin: jìn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时官名。主管典礼时仪仗队的骑乘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时官名。主管典礼时仪仗队的骑乘。