進鮮

jìn xiān tiến tiên

Hán Việt: tiến tiên · Pinyin: jìn xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓封建时代官僚贵族向皇帝进献水果鱼虾等时鲜物品; 谓向尊长者进献时鲜物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓封建时代官僚贵族向皇帝进献水果鱼虾等时鲜物品。 2.谓向尊长者进献时鲜物品。