进鸩

jìn zhèn tiến chậm

Hán Việt: tiến chậm · Pinyin: jìn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (chậm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以毒酒毒人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以毒酒毒人。