进鸩 jìn zhèn · tiến chậm Hán Việt: tiến chậm · Pinyin: jìn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 鸩 (chậm)Pinyinjìn zhènHán Việttiến chậmCấu tạo进 + 鸩 · tiến + chậm nghĩa thành phần: tiến + chậm