遠世

yuǎn shì viễn thế

Hán Việt: viễn thế · Pinyin: yuǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久远之年代;数世以前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久远之年代;数世以前。