遠業 yuǎn yè · viễn nghiệp Hán Việt: viễn nghiệp · Pinyin: yuǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 業 (nghiệp)Pinyinyuǎn yèHán Việtviễn nghiệpCấu tạo遠 + 業 · viễn + nghiệp nghĩa thành phần: viễn + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远大的事业。Tân Hoa Tự Điển 1.远大的事业。EngCihui 遠業 uǎnyè n. major enterprise