遠中 yuǎn zhōng · viễn trung Hán Việt: viễn trung · Pinyin: yuǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 中 (trung)Pinyinyuǎn zhōngHán Việtviễn trungCấu tạo遠 + 中 · viễn + trung nghĩa thành phần: viễn + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指离突镜的中心远。Tân Hoa Tự Điển 1.指离突镜的中心远。