遠舉 yuǎn jǔ · viễn cử Hán Việt: viễn cử · Pinyin: yuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 舉 (cử)Pinyinyuǎn jǔHán Việtviễn cửCấu tạo遠 + 舉 · viễn + cử nghĩa thành phần: viễn + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓列举往古之事; 犹高飞;远扬; 谓走避远方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓列举往古之事。 2.犹高飞;远扬。 3.谓走避远方。