遠鄉 yuǎn xiāng · viễn hương Hán Việt: viễn hương · Pinyin: yuǎn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 鄉 (hương)Pinyinyuǎn xiāngHán Việtviễn hươngCấu tạo遠 + 鄉 · viễn + hương nghĩa thành phần: viễn + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远方; 指偏远乡村。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远方。 2.指偏远乡村。