遠書 yuǎn shū · viễn thư Hán Việt: viễn thư · Pinyin: yuǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 書 (thư)Pinyinyuǎn shūHán Việtviễn thưCấu tạo遠 + 書 · viễn + thư nghĩa thành phần: viễn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送往远方或远方送来的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.送往远方或远方送来的书信。