遠交
viễn giao
Hán Việt: viễn giao · Pinyin: yuǎn jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓与远方的人结交; 指远方的朋友。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓与远方的人结交。 2.指远方的朋友。
Eng
- Cihui 遠交 yuǎnjiāo n. outbreeding; crossbreeding
Hán Việt: viễn giao · Pinyin: yuǎn jiāo