遠俗 yuǎn sú · viễn tục Hán Việt: viễn tục · Pinyin: yuǎn sú Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 俗 (tục)Pinyinyuǎn súHán Việtviễn tụcCấu tạo遠 + 俗 · viễn + tục nghĩa thành phần: viễn + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避世;远离世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.避世;远离世俗。