遠候

yuǎn hòu viễn hậu

Hán Việt: viễn hậu · Pinyin: yuǎn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方之斥候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方之斥候。