遠公

yuǎn gōng viễn công

Hán Việt: viễn công · Pinyin: yuǎn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋高僧慧远,居庐山东林寺,世人称为远公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋高僧慧远,居庐山东林寺,世人称为远公。