遠興 yuǎn xīng · viễn hưng Hán Việt: viễn hưng · Pinyin: yuǎn xīng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 興 (hưng)Pinyinyuǎn xīngHán Việtviễn hưngCấu tạo遠 + 興 · viễn + hưng nghĩa thành phần: viễn + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅的兴致。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的兴致。