遠擊

yuǎn jī viễn kích

Hán Việt: viễn kích · Pinyin: yuǎn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长途出击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长途出击。