遠刑 yuǎn xíng · viễn hình Hán Việt: viễn hình · Pinyin: yuǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 刑 (hình)Pinyinyuǎn xíngHán Việtviễn hìnhCấu tạo遠 + 刑 · viễn + hình nghĩa thành phần: viễn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不用刑; 不犯法。Tân Hoa Tự Điển 1.不用刑。 2.不犯法。