遠博 viễn bác Hán Việt: viễn bác Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 博 (bác)Hán Việtviễn bácCấu tạo遠 + 博 · viễn + bác nghĩa thành phần: viễn + bác Nghĩa EngCihui 遠博 uǎnbó v. spread far and wide (of fame/news/etc.)