遠號 yuǎn hào · viễn hào Hán Việt: viễn hào · Pinyin: yuǎn hào Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 號 (hào)Pinyinyuǎn hàoHán Việtviễn hàoCấu tạo遠 + 號 · viễn + hào nghĩa thành phần: viễn + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.久远的称号。