遠聽 yuǎn tīng · viễn thính Hán Việt: viễn thính · Pinyin: yuǎn tīng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 聽 (thính)Pinyinyuǎn tīngHán Việtviễn thínhCấu tạo遠 + 聽 · viễn + thính nghĩa thành phần: viễn + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指身在远方而听见闻说; 聆听远处的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.指身在远方而听见闻说。 2.聆听远处的声音。