遠命

yuǎn mìng viễn mệnh

Hán Việt: viễn mệnh · Pinyin: yuǎn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方来的命令; 指从远方传令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方来的命令。 2.指从远方传令。