遠器

yuǎn qì viễn khí

Hán Việt: viễn khí · Pinyin: yuǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远大的器度; 谓有才能﹑能担当大事的人; 远程武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远大的器度。 2.谓有才能﹑能担当大事的人。 3.远程武器。