遠圖

yuǎn tú viễn đồ

Hán Việt: viễn đồ · Pinyin: yuǎn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远的谋划。

Eng

  • Cihui 遠圖 uǎntú v. plan far ahead ◆n. a long-term plan