遠境

yuǎn jìng viễn cảnh

Hán Việt: viễn cảnh · Pinyin: yuǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓边远地区; 谓扩大疆域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓边远地区。 2.谓扩大疆域。